min

Trả về phần tử nhỏ nhất từ một iterable hoặc giá trị nhỏ nhất trong hai hay nhiều đối số. key có thể tính giá trị dùng để sắp thứ tự; nếu hòa thì giữ phần tử gặp đầu tiên.

Cú pháp

min(iterable, /, *, key=None) | min(iterable, /, *, default, key=None) | min(arg1, arg2, /, *args, key=None)

Tham số

TênMô tả
iterableString | list | tuple | dict
Một iterable đầu vào. dict sẽ so sánh theo key.
Tùy dạng gọi · Chỉ truyền theo vị trí
Không có giá trị mặc định
argsAny
Các giá trị positional bổ sung khi truyền hai đối số trở lên.
Tùy dạng gọi · Số lượng đối số linh hoạt
Không có giá trị mặc định
defaultAny
Giá trị trả về khi iterable duy nhất rỗng. Chỉ hợp lệ với dạng một iterable.
Tùy dạng gọi · Chỉ truyền theo tên
Mặc định: -
keyCallable?
Callable một tham số dùng để tính khóa so sánh.
Tùy chọn · Chỉ truyền theo tên
Mặc định: None

Giá trị trả về

Any — Phần tử gốc nhỏ nhất, hoặc default khi truyền iterable rỗng kèm default=.

Ví dụ

# Chọn điểm thấp nhất, có giá trị dự phòng an toàn khi list rỗng
best = min([0.9, 0.7, 0.85])
fallback = min([], default="none")
closest = min([12, -5, 7], key=lambda value: abs(value))
text(str(closest))